Daniel Kiwinda

Daniel Kiwinda

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

0Theo dõi

Thông tin chung

BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Ukraine

Ngày sinh

31/08/2004 (21y)

Chiều cao

--

Số áo

97

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

1.8

0

0-0

0

1-1

0

1-3

6.1

1-1

0

0-1

0

1-1

0

1-0

0

2-3

5.9

4-2

5.9

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2025/10/20)

€125K

Cao nhất (2023/09/13)

€300K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/03/05

BFC Daugavpils

Cho mượn

--

Đến từ: Rigas Futbola Skola

2026/03/04

Rigas Futbola Skola

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2025/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Farul Constanta

2025/03/02

Farul Constanta

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2025/01/07

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Videoton FC Fehérvár

Đội bóng

16/06

0 - 0

-

0

0

-

0

12/06

1 - 1

10’

0

0

-

0

08/05

1 - 3

1’

0

0

-

0

02/05

1 - 1

15’

0

0

-

6.1

27/04

0 - 1

-

0

0

-

0

21/04

1 - 1

-

0

0

-

0

16/04

1 - 0

3’

0

0

-

0

12/04

2 - 3

2’

0

0

-

0

14/03

4 - 2

45’

0

0

-

5.9

07/03

0 - 1

61’

0

0

-

5.9

BFC Daugavpils

1.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

13.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.1

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/05

Cho mượn

--

2026/03/04

Ký hợp đồng

--

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2025/03/02

Ký hợp đồng

--

2025/01/07

Thanh lý hợp đồng

--

2024/09/02

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/09/08

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu