Damion Downs

Damion Downs

Hamburger SV

Hamburger SV

0Theo dõi

Thông tin chung

Hamburger SV

Hamburger SV

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

United States

Ngày sinh

06/07/2004 (22y)

Chiều cao

192 cm

Số áo

19

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€6M

Điểm số trung bình

5.1

6.52

1-2

6.22

1-2

6.32

3-1

0

4-0

0

1-1

6.28

3-2

6.28

1-1

6.44

1-2

6.3

0-1

6.45

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Rê bóng

Pressing tầm cao

Điểm yếu

Chuyền bóng

Dễ mắc lỗi

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€4M

Cao nhất (2025/10/05)

€8M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/07/01

Southampton

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Hamburger SV

2026/06/29

Southampton

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Hamburger SV

2026/01/06

Hamburger SV

Cho mượn

$0.5M €

Đến từ: Southampton

2026/01/06

Hamburger SV

Cho mượn

--

Đến từ: Southampton

2025/07/08

Southampton

Chuyển nhượng

$8M €

Đến từ: FC Köln

Đội bóng

02/05

1 - 2

22’

0

0

-

6.5

25/04

1 - 2

2’

0

0

-

6.2

18/04

3 - 1

7’

0

0

-

6.3

12/04

4 - 0

-

0

0

-

0

04/04

1 - 1

-

0

0

-

0

21/03

3 - 2

23’

0

0

-

6.3

14/03

1 - 1

67’

0

0

-

6.3

07/03

1 - 2

13’

0

0

-

6.4

04/03

0 - 1

65’

0

0

-

6.3

01/03

1 - 2

67’

0

0

-

6.5

Hamburger SV

5.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

35.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

3.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

3.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/07/01

Kết thúc cho mượn

--

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/06

Cho mượn

$0.5M €

2026/01/06

Cho mượn

--

2025/07/08

Chuyển nhượng

$8M €

2025/07/08

Chuyển nhượng

$8M €

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/09/27

Ký hợp đồng

--

2020/09/27

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu