Cristiano

Cristiano

Sporting Cristal

Sporting Cristal

0Theo dõi

Thông tin chung

Sporting Cristal

Sporting Cristal

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

29/08/1993 (33y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

90

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

6.4

6.35

3-2

6.71

2-1

5.65

3-2

6.93

1-1

6.1

0-2

6.47

2-2

7.11

2-0

5.68

4-1

6.35

3-2

6.3

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

DL

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Moldavian champion

Moldavian champion

2021-2022

Moldavian cup winner

Moldavian cup winner

2021-2022

Moldavian champion

Moldavian champion

2020-2021

Moldavian cup winner

Moldavian cup winner

2018-2019

Moldavian champion

Moldavian champion

2016-2017

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Sporting Cristal

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Operario Ferroviario PR

2025/12/31

Sporting Cristal

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Operario Ferroviario PR

2024/12/31

Operario Ferroviario PR

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Goiás EC

2024/12/31

Operario Ferroviario PR

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Goiás EC

2023/12/31

Goiás EC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Fluminense - RJ

Đội bóng

31/05

3 - 2

90’

0

0

-

6.4

24/05

2 - 1

90’

0

0

6.7

21/05

3 - 2

45’

0

0

5.7

10/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.9

06/05

0 - 2

90’

0

0

-

6.1

03/05

2 - 2

32’

0

0

-

6.5

29/04

2 - 0

90’

0

0

-

7.1

23/04

4 - 1

90’

0

0

-

5.7

19/04

3 - 2

90’

0

0

-

6.4

17/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.3

Sporting Cristal

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

85

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

29.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.6

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

2.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/03/01

Cho mượn

--

2023/03/01

Cho mượn

--

2022/01/13

Chuyển nhượng

$1.5M €

2022/01/13

Chuyển nhượng

$1.5M €

2018/01/21

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/21

Kết thúc cho mượn

--

2016/12/31

Ký hợp đồng

--

2016/12/31

Ký hợp đồng

--

2016/12/31

Ký hợp đồng

--

2016/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/05/04

Cho mượn

--

2015/05/04

Cho mượn

--

2015/05/04

Cho mượn

--

2015/05/03

Kết thúc cho mượn

--

2015/05/03

Kết thúc cho mượn

--

2015/05/03

Kết thúc cho mượn

--

2015/01/15

Cho mượn

--

2015/01/15

Cho mượn

--

2015/01/15

Cho mượn

--

2014/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/10/31

Cho mượn

--

2014/10/31

Cho mượn

--

2014/10/31

Cho mượn

--

2014/10/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/10/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/10/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/06/30

Cho mượn

--

2014/06/30

Cho mượn

--

2014/06/30

Cho mượn

--

Moldavian champion

3

Moldavian cup winner

2