Anselmo Ramon

Anselmo Ramon

Goiás EC

Goiás EC

0Theo dõi

Thông tin chung

Goiás EC

Goiás EC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

23/06/1988 (37y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

9

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€25K

Điểm số trung bình

6.8

6.5

1-1

5.81

0-4

7.99

1-1

7.91

0-2

6.25

1-0

8.08

1-0

6.39

4-1

7.05

1-0

6.63

2-2

5.85

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Sút phạt đền

Đánh đầu

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Tổ chức lối chơi

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/23)

€50K

Cao nhất (2021/05/27)

€400K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Brazilian champion

Brazilian champion

2013

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/04/08

Goiás EC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: CRB AL

2025/04/08

Goiás EC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: CRB AL

2022/01/24

CRB AL

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chapecoense - SC

2022/01/24

CRB AL

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chapecoense - SC

2020/01/07

Chapecoense - SC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Vitória - BA

Đội bóng

14/06

1 - 1

20’

0

0

-

6.5

10/06

0 - 4

90’

0

0

-

5.8

30/05

1 - 1

84’

1

0

-

8

25/05

0 - 2

45’

1

0

-

7.9

13/05

1 - 0

32’

0

0

-

6.3

10/05

1 - 0

30’

1

0

-

8.1

03/05

4 - 1

60’

0

0

-

6.4

27/04

1 - 0

59’

0

0

-

7.1

23/04

2 - 2

84’

0

0

-

6.6

20/04

0 - 2

90’

0

0

-

5.9

Goiás EC

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

63.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

5

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

152

Cú sút mỗi trận

1.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.9

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

7.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/08

Chuyển nhượng

--

2025/04/08

Chuyển nhượng

--

2022/01/24

Ký hợp đồng

--

2022/01/24

Ký hợp đồng

--

2020/01/07

Ký hợp đồng

--

2020/01/07

Ký hợp đồng

--

2019/05/08

Ký hợp đồng

$Unknown

2019/05/08

Ký hợp đồng

$Unknown

2018/04/05

Ký hợp đồng

$-

2018/04/05

Ký hợp đồng

$-

2017/12/31

Thanh lý hợp đồng

$-

2017/12/31

Thanh lý hợp đồng

$-

2016/06/30

Ký hợp đồng

$-

2016/06/30

Ký hợp đồng

$-

2016/06/30

Ký hợp đồng

$-

2015/12/31

Ký hợp đồng

$-

2015/12/31

Ký hợp đồng

$-

2015/12/31

Ký hợp đồng

$-

2015/02/02

Chuyển nhượng

$2.6M €

2015/02/02

Chuyển nhượng

$2.6M €

2014/12/30

Kết thúc cho mượn

$-

2014/12/30

Kết thúc cho mượn

$-

2014/02/06

Cho mượn

$0.19M €

2014/02/06

Cho mượn

$0.19M €

2011/04/30

Kết thúc cho mượn

$-

2011/04/30

Kết thúc cho mượn

$-

2010/12/31

Cho mượn

$-

2010/12/31

Cho mượn

$-

2010/11/30

Kết thúc cho mượn

$-

2010/11/30

Kết thúc cho mượn

$-

2010/07/31

Cho mượn

$-

2010/07/31

Cho mượn

$-

2010/06/29

Kết thúc cho mượn

$-

2010/06/29

Kết thúc cho mượn

$-

2010/04/30

Cho mượn

$-

2010/04/30

Cho mượn

$-

2010/03/31

Kết thúc cho mượn

$-

2010/03/31

Kết thúc cho mượn

$-

2010/03/31

Kết thúc cho mượn

$-

2009/12/31

Cho mượn

$-

2009/12/31

Cho mượn

$-

2009/12/31

Cho mượn

$-

2009/11/30

Kết thúc cho mượn

$-

2009/11/30

Kết thúc cho mượn

$-

2009/06/30

Cho mượn

$-

2009/06/30

Cho mượn

$-

2009/03/31

Kết thúc cho mượn

$-

2009/03/31

Kết thúc cho mượn

$-

2009/03/31

Kết thúc cho mượn

$-

2008/12/31

Cho mượn

$-

2008/12/31

Cho mượn

$-

2008/12/31

Cho mượn

$-

2008/04/30

Kết thúc cho mượn

$-

2008/04/30

Kết thúc cho mượn

$-

2008/04/30

Kết thúc cho mượn

$-

2007/12/31

Cho mượn

$-

2007/12/31

Cho mượn

$-

2007/12/31

Cho mượn

$-

Brazilian champion

1