Anders Trondsen

Anders Trondsen

Ham-Kam

Ham-Kam

0Theo dõi

Thông tin chung

Ham-Kam

Ham-Kam

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Norway

Ngày sinh

30/03/1995 (32y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

16

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€450K

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Mức độ tham gia phòng ngự

Cắt bóng

Chuyền bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€400K

Cao nhất (2022/05/31)

€575K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Turkish champion

Turkish champion

2021-2022

Norwegian champion

Norwegian champion

2018

Norwegian cup winner

Norwegian cup winner

2018

Norwegian champion

Norwegian champion

2017

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/26

Ham-Kam

Ký hợp đồng

--

Đến từ: IFK Goteborg

2025/12/30

IFK Goteborg

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Sarpsborg 08

2025/09/01

Sarpsborg 08

Cho mượn

--

Đến từ: IFK Goteborg

2023/01/07

IFK Goteborg

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2022/09/25

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Trabzonspor

Đội bóng

25/05

2 - 0

69’

0

0

-

7.2

09/05

1 - 0

45’

0

0

-

6.9

03/05

1 - 1

26’

0

0

6.2

26/04

2 - 1

30’

0

0

-

6.4

19/04

4 - 0

30’

0

0

-

7.2

14/03

2 - 1

1’

0

0

-

6.3

Ham-Kam

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

6

Trận đá chính

6

Số phút trung bình mỗi trận

33.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

1.5

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/26

Ký hợp đồng

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/09/01

Cho mượn

--

2023/01/07

Ký hợp đồng

--

2022/09/25

Thanh lý hợp đồng

--

2020/08/16

Chuyển nhượng

$0.95M €

2017/08/13

Chuyển nhượng

$1.2M €

2015/03/04

Ký hợp đồng

--

2013/02/20

Ký hợp đồng

--

2011/08/08

Ký hợp đồng

--

Turkish champion

1
Trabzonspor

2021-2022

Norwegian champion

2

Norwegian cup winner

1