Alem Pasic

Alem Pasic

FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

Slovenia

Ngày sinh

23/08/1997 (29y)

Chiều cao

194 cm

Số áo

17

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

5.3

6.61

1-1

6.83

2-0

7.15

3-0

6.48

3-0

6.43

0-0

6.7

5-0

5.46

2-1

7.1

3-2

0

3-1

0

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Tiền vệ trung tâm

Hậu vệ phải

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Cắt bóng

Đánh đầu

Điểm yếu

Chuyền bóng

Đỡ bóng bước một

DC
MC
DR
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€500K

Cao nhất (2025/06/05)

€600K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/06/30

FC Blau Weiss Linz

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SK Vorwarts Steyr

2018/06/30

SK Vorwarts Steyr

Ký hợp đồng

$Unknown

Đến từ: --

2015/06/30

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2014/06/30

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2012/06/30

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: AKA LASK OO U15

Đội bóng

09/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

02/05

2 - 0

90’

0

0

-

6.8

25/04

3 - 0

90’

0

0

-

7.2

21/04

3 - 0

90’

0

0

-

6.5

18/04

0 - 0

74’

0

0

6.4

12/04

5 - 0

90’

0

0

-

6.7

04/04

2 - 1

90’

0

0

5.5

21/03

3 - 2

90’

0

0

-

7.1

14/03

3 - 1

-

0

0

-

0

08/03

1 - 1

-

0

0

-

0

FC Blau Weiss Linz

5.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

69.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

24.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.9

Cắt bóng mỗi trận

1.8

Phá bóng mỗi trận

2.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

$Unknown

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/03/14

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2003/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu