
Czech Cup
Czech Republic
Thống kê mùa giải

Ghi bàn nhiều nhất
Jakub Svoboda
5

Kiến tạo nhiều nhất
Matej Rynes
2

Đội ghi bàn nhiều nhất
MFK Karvina
18

Đội phòng ngự tốt nhất
Uhersky Brod
0
Thông tin giải đấu
Số lượng đội bóng | 153 |
|---|---|
Số vòng đấu | 0 |
Ngoại binh | 0 |
Cầu thủ giá trị nhất | |
Số bàn thắng trung bình | 3.6 |
Danh hiệu vô địch

Đương kim vô địch
MFK Karvina
1

Nhiều danh hiệu nhất
Sparta Praha
8
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
unknown
unknown
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
| Đội bóng | G | ||
|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Lucky Ezeh | ![]() | 5 |
| 2 | ![]() Jakub Svoboda | ![]() | 5 |
| 3 | Michal provod | ![]() | 4 |
| 4 | artur broz | ![]() | 4 |
| 5 | ![]() Jakub Rolinc | ![]() | 4 |
| 6 | ![]() Mick van Buren | ![]() | 3 |
| 7 | ![]() Jakub Heller | ![]() | 3 |
| 8 | Lukas zdrazil | ![]() | 3 |
| 9 | ![]() Rene Dedic | ![]() | 3 |
| 10 | Denis·Mayer | ![]() | 3 |

















Denny Samko
Michal Jerabek
Solomon John
Emmanuel Ayaosi
michal malek
Daniel Kozel
Ondrej Kricfalusi
Marek Matocha
Michal Sevcik
Dominik Janosek
Samuel Dancak
Ondřej Mihálik
james bello
Tomáš Ladra
Matěj Vydra
Jan Kovařík
Martin Vlachovsky
Filip Lehky
Tomas Brecka
Vladimír Darida
Aziz Abdu Kayondo
Filip Zorvan
Ondrej Hapal
Matej Chalus
Soune Daniel Soungole
daniel grygar
Erik Otrisal
jiri maxmilian kytka