
Bra Pia
Brazil
Tiến trình mùa giải
9 Câu lạc bộ
Đội chủ nhà thắng
45.2%
Hoà
32.3%
Đội khách thắng
22.6%
Thống kê mùa giải

Đội ghi bàn nhiều nhất
Atletico Piauiense/PI
17

Đội phòng ngự tốt nhất
Teresina
1
Thông tin giải đấu
Số lượng đội bóng | 9 |
|---|---|
Số vòng đấu | 0 |
Ngoại binh | 53 |
Cầu thủ giá trị nhất | Jader ($500K) |
Số bàn thắng trung bình | 2.3 |
Danh hiệu vô địch

Đương kim vô địch
Figueirense
4

Nhiều danh hiệu nhất
Joinville SC
5
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 1
Round 7
Round 6
Round 5
Round 4
Round 3
Round 2
Round 1
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Piaui(PI) | 3 | 1 | 6 | |
| 2 | ![]() Atletico Piauiense/PI | 3 | 2 | 4 | |
| 3 | ![]() AE Altos | 2 | 1 | 4 | |
| 4 | ![]() Fluminense PI | 3 | 0 | 4 | |
| 5 | ![]() Teresina | 1 | 1 | 3 | |
| 6 | ![]() Oeirense | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | ![]() AA Corisabba | 3 | -3 | 3 | |
| 8 | ![]() Parnahyba PI | 3 | -2 | 1 |
Post season qualification
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Piaui(PI) | 2 | 0 | 3 | |
| 2 | ![]() Atletico Piauiense/PI | 1 | 3 | 3 | |
| 3 | ![]() Oeirense | 2 | 0 | 3 | |
| 4 | ![]() AA Corisabba | 2 | 0 | 3 | |
| 5 | ![]() AE Altos | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | ![]() Parnahyba PI | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | ![]() Fluminense PI | 1 | -1 | 0 | |
| 8 | ![]() Teresina | 0 | 0 | 0 |
Post season qualification
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Fluminense PI | 2 | 1 | 4 | |
| 2 | ![]() Piaui(PI) | 1 | 1 | 3 | |
| 3 | ![]() AE Altos | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | ![]() Teresina | 1 | 1 | 3 | |
| 5 | ![]() Atletico Piauiense/PI | 2 | -1 | 1 | |
| 6 | ![]() Oeirense | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | ![]() AA Corisabba | 1 | -3 | 0 | |
| 8 | ![]() Parnahyba PI | 2 | -2 | 0 |
Post season qualification
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu








