Waitakere United

Waitakere United

New Zealand

New Zealand

0Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25Cầu thủ
179.6 cmChiều cao trung bình
6Cầu thủ nước ngoài
$112.7KGiá trị trung bình
32.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

A. Kilkolly

Ký hợp đồng

31/03

A. Kilkolly

Ký hợp đồng

30/03

Nicholas Zambrano

Ký hợp đồng

01/03

Andrew Cromb

Ký hợp đồng

01/03

Alex Connor-McClean

Ký hợp đồng

01/03

Cúp và chức vô địch

New Zealand champion

New Zealand champion

2013

ASB Charity cup winner

ASB Charity cup winner

2012-2013

New Zealand Minor Premiership winner

New Zealand Minor Premiership winner

2012-2013

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Whenuapai
Sân vận động
Fred Taylor Park
Sức chứa
4000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Paul Temple
England
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Elliot Munford
New Zealand
--

0

Nick Draper
England
$160K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Aaron Scott
New Zealand
--

0

Jarrod Young
New Zealand
--

0

Tim Myers
New Zealand
--

0

Ian Hogg
New Zealand
--

0

Dean Lausev
New Zealand
--

0

Mohammed Khan
Fiji
$48K

0

Flynn Obrien
New Zealand
--

0

Lachie McIsaac
New Zealand
--

0

Luke Searle
New Zealand
--

0

Robert Tipelu
New Zealand
--

0

Clarke Foulds
New Zealand
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Chris Bale
Wales
--

0

Alex Connor Mclean
New Zealand
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Dylan Stansfield
New Zealand
--

0

Adam Dickinson
New Zealand
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 3, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/30

Ký hợp đồng

2021/03/30

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/31

Ký hợp đồng

2020/07/01

Ký hợp đồng

2020/07/01

Ký hợp đồng

2020/06/30

Ký hợp đồng

2020/06/30

Ký hợp đồng

2020/06/30

Ký hợp đồng

2020/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

2020/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/30

Ký hợp đồng

2021/03/30

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

2021/03/01

Ký hợp đồng

New Zealand champion

2013 2012 2011 2010 2008
5

New Zealand Minor Premiership winner

2012-2013 2010-2011 2008-2009 2007-2008 2006-2007
5

OFC Champions League winner

2007-2008 2006-2007
2

FIFA Club World Cup participant

2008-2009 2007-2008
2

ASB Charity cup winner

2012-2013
1