
Urartu II
Armenia
0Theo dõi
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cả9Cầu thủ
175 cmChiều cao trung bình
3Cầu thủ nước ngoài
$10KGiá trị trung bình
21.8Độ tuổi trung bình
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Yerevan |
Sân vận động | Urartu Training Centre |
Sức chứa | 1500 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Tháng 5, 2026

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2026

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2026

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 5, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 5, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 2, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 12, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 5, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2022

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2022

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2022

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2022

Armenian First League
HT
FT
Tháng 5, 2022

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2022

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2022

Armenian First League
HT
FT
Tháng 12, 2021

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2021

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2021

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2021

Armenian First League
HT
FT
Tháng 5, 2021

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2021

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2021

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2020

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2020

Armenian First League
HT
FT
Tháng 5, 2020

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2019

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2019

Armenian First League
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 30 | 63 | 76 | |
| 2 | BKMA II | 30 | 46 | 71 | |
| 3 | Hayq | 30 | 35 | 68 | |
| 4 | Andranik | 30 | 46 | 66 | |
| 5 | FC Syunik | 29 | 54 | 64 | |
| 6 | Pyunik B | 30 | 0 | 44 | |
| 7 | Ararat Yerevan II | 30 | -15 | 38 | |
| 8 | Araks Ararat | 30 | -13 | 37 | |
| 9 | Urartu II | 30 | -8 | 36 | |
| 10 | FC Noah B | 30 | -19 | 31 | |
| 11 | Bentonit Idzhevan | 30 | -18 | 29 | |
| 12 | MIKA Ashtarak | 30 | -28 | 28 | |
| 13 | Ararat-Armenia B | 30 | -16 | 24 | |
| 14 | FK Van II | 30 | -25 | 24 | |
| 15 | Lernayin Artsakh | 29 | -47 | 23 | |
| 16 | Shirak Gjumri B | 30 | -55 | 18 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 15 | 35 | 38 | |
| 2 | Hayq | 15 | 22 | 37 | |
| 3 | BKMA II | 15 | 32 | 35 | |
| 4 | Andranik | 15 | 28 | 35 | |
| 5 | FC Syunik | 14 | 25 | 30 | |
| 6 | Pyunik B | 15 | 5 | 24 | |
| 7 | Araks Ararat | 15 | 1 | 23 | |
| 8 | Ararat Yerevan II | 15 | -2 | 22 | |
| 9 | Urartu II | 15 | -3 | 21 | |
| 10 | FC Noah B | 15 | 4 | 20 | |
| 11 | Bentonit Idzhevan | 15 | -9 | 19 | |
| 12 | FK Van II | 15 | -4 | 16 | |
| 13 | Ararat-Armenia B | 15 | -3 | 15 | |
| 14 | MIKA Ashtarak | 15 | -12 | 13 | |
| 15 | Shirak Gjumri B | 15 | -17 | 9 | |
| 16 | Lernayin Artsakh | 15 | -26 | 7 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 15 | 28 | 38 | |
| 2 | BKMA II | 15 | 14 | 36 | |
| 3 | FC Syunik | 15 | 29 | 34 | |
| 4 | Hayq | 15 | 13 | 31 | |
| 5 | Andranik | 15 | 18 | 31 | |
| 6 | Pyunik B | 15 | -5 | 20 | |
| 7 | Ararat Yerevan II | 15 | -13 | 16 | |
| 8 | Lernayin Artsakh | 14 | -21 | 16 | |
| 9 | Urartu II | 15 | -5 | 15 | |
| 10 | MIKA Ashtarak | 15 | -16 | 15 | |
| 11 | Araks Ararat | 15 | -14 | 14 | |
| 12 | FC Noah B | 15 | -23 | 11 | |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 15 | -9 | 10 | |
| 14 | Ararat-Armenia B | 15 | -13 | 9 | |
| 15 | Shirak Gjumri B | 15 | -38 | 9 | |
| 16 | FK Van II | 15 | -21 | 8 |
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls
Toàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu



