TSV Dachau 1865

TSV Dachau 1865

Germany

Germany

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
2-2
2-1
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
39Cầu thủ
183.1 cmChiều cao trung bình
17Cầu thủ nước ngoài
$55.5KGiá trị trung bình
30.5Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Sebastian Mitterhuber

Ký hợp đồng

01/07

Sebastian Mitterhuber

Ký hợp đồng

01/07

Alexandros Tanidis

Ký hợp đồng

01/07

Lorenz Knoferl

Ký hợp đồng

01/01

Eren·Emirgan

Ký hợp đồng

05/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Dachau
Sân vận động
TSV 1865 Dachau
Sức chứa
1500

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2024

German NOFV-Oberliga

HT
FT

25/05
FT

TSV Dachau 1865

TSV Dachau 1865

Gundelfingen

Gundelfingen

00
12
0 0

11/05
FT

TSV Dachau 1865

TSV Dachau 1865

Gundelfingen

Gundelfingen

00
21
0 0
Tháng 11, 2021

German NOFV-Oberliga

HT
FT
Tháng 7, 2021

German NOFV-Oberliga

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Christian Doll
Germany
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Maximilian Mayer
Germany
--

24

Marco Jakob
Germany
--

0

Toni Schroter
Germany
--

30

Josef Strohmeier
Germany
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Fabian Lamotte
Germany
--

8

Merlin Hockendorff
Germany
--

2

Marco Sarac
Germany
--

23

Sinani, Vendim
Albania
--

2

Jan Lipovsek
Germany
--

4

Florian Mayer
Germany
$47K

5

Arijanit Kelmendi
Kosovo
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

13

Sebastian Brey
Germany
--

11

Dominik Schaffer
Germany
--

10

Onur Korkmaz
Germany
--

7

Alexander Weiss
Germany
--

21

Mario Maric
Croatia
--

3

Thomas Ettenberger
Germany
--

4

Nicolas Walz
Germany
--

22

Burhan Bytyqi
Kosovo
--

18

Marko Todorovic
Germany
--

8

Sebastiano Nappo
Italy
$78K

3

Mario Gratzl
Germany
--

20

Kevin Bromm
Poland
--

26

Marcel Jurakovic
Croatia
--

27

Marcel Kosuch
Germany
$26K

16

Thomas Mitsakos
Greece
--

10

Orkun Tuğbay
Turkey
$71K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Christian Doll
Germany
--

16

Arigon Zejnullahi
Kosovo
--

15

Antonios Masmanidis
Greece
--

11

Martin Schön
Germany
--

0

Lorenz Knoferl
Germany
--

44

John Haist
England
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/04

Ký hợp đồng

2024/08/04

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/30

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/02

Ký hợp đồng

2023/07/02

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/04

Ký hợp đồng

2024/08/04

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/01

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 1, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/18

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu