FK Chelyabinsk

FK Chelyabinsk

Russia

Russia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
1-2
2-0
2-0
2-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25Cầu thủ
183.4 cmChiều cao trung bình
2Cầu thủ nước ngoài
$309.1KGiá trị trung bình
26.3Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Georgiy Gongadze

Kết thúc cho mượn

30/06

Daniil Golikov

Kết thúc cho mượn

30/06

Danila Emeljanov

Kết thúc cho mượn

30/06

Daniil Golikov

Kết thúc cho mượn

29/06

Danila Emeljanov

Cho mượn

19/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Chelyabinsk
Sân vận động
Central Stadium
Sức chứa
15000

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Russian First League

HT
FT

17/05
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Shinnik Yaroslavl

Shinnik

21
22
2 6

09/05
FT

Rodina Moscow

Rodina

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

10
20
2 3
Tháng 4, 2026

Russian First League

HT
FT

26/04
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Ural Yekaterinburg

Ural

01
12
10 5

23/04
FT

Arsenal Tula

Arsenal

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
00
6 2

18/04
FT

Yenisey Krasnoyarsk

Yenisey

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

20
30
3 9

12/04
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

02
22
8 2

04/04
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Chernomorets Novorossijsk

Chernomorets

00
11
5 0
Tháng 3, 2026

Russian First League

HT
FT

30/03
FT

Chaika Peschanokopskoe

Chayka

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

01
21
4 6

23/03
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Torpedo Moscow

Torpedo Moskva

00
01
9 10

15/03
FT

Volga Ulyanovsk

Volga

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
22
6 5

07/03
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Spartak Kostroma

Spartak Kostroma

22
33
1 4
Tháng 2, 2026

Russian First League

HT
FT

28/02
FT

Sokol Saratov

Sokol

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

01
01
3 0

International Club Friendly

HT
FT

17/02
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

12
23
0 0

13/02
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

KAMAZ Naberezhnye Chelny

KAMAZ

14
27
0 0

01/02
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

10
10
0 0
Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2025

Russian First League

HT
FT

30/11
FT

Fakel Voronezh

Fakel

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

10
20
3 2

24/11
FT

Rotor Volgograd

Rotor

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
02
0 0

16/11
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

KAMAZ Naberezhnye Chelny

KAMAZ

00
33
0 0

10/11
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

FC Ufa

Ufa

00
00
0 0

05/11
FT

Ural Yekaterinburg

Ural

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
10
0 0

01/11
FT

Shinnik Yaroslavl

Shinnik

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
10
0 0
Tháng 10, 2025

Russian Cup

HT
FT

28/10
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

KAMAZ Naberezhnye Chelny

KAMAZ

00
00
0 0

15/10
FT

Rodina Moscow

Rodina

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
00
0 0

Russian First League

HT
FT

25/10
FT

Chernomorets Novorossijsk

Chernomorets

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
00
0 0

19/10
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Arsenal Tula

Arsenal

00
22
0 0

06/10
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Yenisey Krasnoyarsk

Yenisey

00
00
0 0
Tháng 9, 2025

Russian First League

HT
FT

28/09
FT

FC Ufa

Ufa

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
00
0 0

20/09
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Rodina Moscow

Rodina

00
40
0 0

14/09
FT

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
11
0 0

08/09
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Chaika Peschanokopskoe

Chayka

00
10
0 0

04/09
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Fakel Voronezh

Fakel

00
11
0 0

Russian Cup

HT
FT

25/09
FT

Irkutsk

Irkutsk

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
23
0 0
Tháng 8, 2025

Russian First League

HT
FT

23/08
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Sokol Saratov

Sokol

00
31
0 0

09/08
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Volga Ulyanovsk

Volga

00
10
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

08/07
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Torpedo Miass

Torpedo Miass

00
31
0 0
Tháng 6, 2025

RUS D3A

HT
FT

14/06
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Mashuk-KMV

Mashuk KMV

00
12
0 0
Tháng 5, 2025

RUS D3A

HT
FT

28/05
FT

Torpedo Miass

Torpedo Miass

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
20
0 0

24/05
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Rodina Moskva II

Rodina Moskva II

00
10
0 0
Tháng 2, 2025

International Club Friendly

HT
FT

15/02
FT

Arsenal Tula

Arsenal

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
32
0 0

05/02
FT

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
21
0 0
Tháng 2, 2024

International Club Friendly

HT
FT

05/02
FT

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
34
0 0
Tháng 11, 2022

Russian Football National League 2

HT
FT

12/11
FT

FK Zenit Izhevsk

FK Zenit Izhevsk

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
13
0 0
Tháng 10, 2018

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 8, 2018

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 4, 2018

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 8, 2017

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 9, 2016

Russian Cup

HT
FT

21/09
FT

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

Ural Yekaterinburg

Ural

00
03
0 0
Tháng 8, 2016

Russian Cup

HT
FT
Tháng 4, 2016

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 9, 2015

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 8, 2015

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 6, 2015

International Club Friendly

HT
FT

29/06
FT

Ural Yekaterinburg

Ural

FK Chelyabinsk

Chelyabinsk

00
40
0 0
Tháng 5, 2015

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 7, 2014

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 5, 2012

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 9, 2011

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 6, 2011

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 8, 2010

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 5, 2010

Russian Football National League 2

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Roman Pilipchuk
Russia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

72

Oleg Novikov
Russia
--

93

Ilya Tuseev
Russia
€500K

34

Daniil Golikov
Russia
€175K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

66

Yan Gudkov
Russia
€450K

2

Aleksandr Zhirov
Russia
€250K

27

Khetag Kochiev
Russia
€600K

21

Aleksey Berdnikov
Russia
€350K

91

Ruslan Baytukov
Russia
€300K

5

Bulat Gatin
Russia
€250K

14

Vasiliy Palkin
Russia
€125K

44

Igor Rusyaev
Russia
€25K

33

Alan Agaev
Russia
€75K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

74

Efim Stanislavchuk
Russia
--

18

Konstantin Kertanov
Russia
€275K

15

Denis Pushkarev
Russia
€150K

70

Garrik Levin
Russia
€500K

77

Denis Samoilov
Russia
€450K

10

Ramazan Gadzhimuradov
Russia
€700K

46

Nikita Pershin
Russia
€250K

7

Nikita Malyarov
Russia
€25K

19

Timofey Komissarov
Russia
€400K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

75

Timur Zhamaletdinov
Russia
€200K

88

Wilfried Eza
Ivory Coast
€300K

11

Georgiy Gongadze
Russia
€450K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/18

Cho mượn

2026/02/15

Ký hợp đồng

2026/02/13

Cho mượn

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/15

Ký hợp đồng

2026/02/13

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/12

Cho mượn

2026/01/12

Cho mượn

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/18

Cho mượn

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/01

Chuyển nhượng

0.78M €

Không có dữ liệu