FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Ukraine

Ukraine

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-2
1-0
0-4
1-3
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
8Cầu thủ
187.2 cmChiều cao trung bình
$100KGiá trị trung bình
30.3Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Glib Bushnyak

Ký hợp đồng

09/03

Dmytro Rozhko

Ký hợp đồng

09/03

Maksym Maksymets

Ký hợp đồng

04/03

Oleg Vyshnevskyi

Ký hợp đồng

11/02

antony emere

Ký hợp đồng

06/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Uzhhorod
Sân vận động
Avanhard Stadium
Sức chứa
12000

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Ukrainian Second League

HT
FT

23/05
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Niva Vinica

Nyva Vinnytsia

10
20
3 2

17/05
FT

Nyva Ternopil B

Nyva Ternopil B

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

13
13
0 0

07/05
FT

Kulykiv

Kulykiv

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

10
10
0 0

02/05
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Real Pharma

Real Pharma

10
22
0 0
Tháng 4, 2026

Ukrainian Second League

HT
FT

25/04
FT

Bukovyna 2

Bukovyna 2

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

11
24
0 0

19/04
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

FC Vilkhivtsi

FC Vilkhivtsi

00
01
3 5

06/04
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Atlet Kiev

Atlet Kiev

00
00
4 1

05/04
FT

Lisne

Lisne

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
03
0 0
Tháng 3, 2026

Ukrainian Second League

HT
FT

27/03
FT

Skala 1911 Stryi

Skala 1911 Stryi

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

12
12
3 6

22/03
FT

Bukovyna 2

Bukovyna 2

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

02
04
0 0

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

16/11
FT

Atlet Kiev

Atlet Kiev

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
20
0 0

12/11
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Kulykiv

Kulykiv

00
02
0 0

07/11
FT

Nyva Ternopil B

Nyva Ternopil B

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
10
0 0

02/11
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Niva Vinica

Nyva Vinnytsia

00
02
0 0
Tháng 10, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

26/10
FT

FC Vilkhivtsi

FC Vilkhivtsi

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
11
0 0

19/10
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Lisne

Lisne

00
30
0 0

12/10
FT

Skala 1911 Stryi

Skala 1911 Stryi

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
12
0 0

08/10
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Real Pharma

Real Pharma

00
30
0 0

04/10
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Bukovyna 2

Bukovyna 2

00
21
0 0
Tháng 9, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

14/09
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Atlet Kiev

Atlet Kiev

00
31
0 0

07/09
FT

Kulykiv

Kulykiv

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
41
0 0

03/09
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Nyva Ternopil B

Nyva Ternopil B

00
01
0 0
Tháng 8, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

30/08
FT

Niva Vinica

Nyva Vinnytsia

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
03
0 0

17/08
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

FC Vilkhivtsi

FC Vilkhivtsi

00
20
0 0

10/08
FT

Lisne

Lisne

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
11
0 0

02/08
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Skala 1911 Stryi

Skala 1911 Stryi

00
02
0 0

Ukrainian Cup

HT
FT

24/08
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

00
12
0 0
Tháng 7, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

26/07
FT

Real Pharma

Real Pharma

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
11
0 0
Tháng 5, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

17/05
FT

FC Vilkhivtsi

FC Vilkhivtsi

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
03
0 0

10/05
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Kulykiv

Kulykiv

00
01
0 0

04/05
FT

Nyva Ternopil B

Nyva Ternopil B

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
11
0 0
Tháng 4, 2025

Ukrainian Second League

HT
FT

26/04
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Real Pharma

Real Pharma

00
42
0 0
Tháng 10, 2024

Ukrainian Second League

HT
FT

06/10
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

FC Vilkhivtsi

FC Vilkhivtsi

00
10
0 0
Tháng 9, 2024

Ukrainian Second League

HT
FT

29/09
FT

Kulykiv

Kulykiv

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
21
0 0

22/09
FT

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

Nyva Ternopil B

Nyva Ternopil B

00
00
0 0

14/09
FT

Real Pharma

Real Pharma

FC Uzhgorod

FC Uzhgorod

00
01
0 0
Tháng 8, 2024

Ukrainian Second League

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Yaromyr Loboda
Ukraine
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Yuri Slavik
Ukraine
--

35

Valentyn Labatiy
Ukraine
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Oleksandr Kobelyash
Ukraine
--

5

Vasil Betsa
Ukraine
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Viktor Ryashko
Ukraine
--

8

Volodymyr Duran
Ukraine
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Vasyl Pyniasko
Ukraine
--

99

Viktor Khomchenko
Ukraine
$100K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/08

Ký hợp đồng

2026/03/08

Ký hợp đồng

2026/03/03

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 3, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/30

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/08

Ký hợp đồng

2026/03/08

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/30

Ký hợp đồng

2025/03/07

Ký hợp đồng

2025/03/07

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/22

Ký hợp đồng

2024/08/01

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/03

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 9, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Ký hợp đồng

2022/08/31

Ký hợp đồng

2022/08/29

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/29

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu