Renato Sanches

Renato Sanches

Panathinaikos

Panathinaikos

0Theo dõi

Thông tin chung

Panathinaikos

Panathinaikos

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Portugal

Ngày sinh

18/08/1997 (29y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

8

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

4.6

6.28

2-2

6.34

0-2

6.65

0-0

0

1-2

6.07

4-0

6.13

1-0

8.2

4-1

0

3-1

6.21

1-1

0

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Chuyền bóng

MC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/03)

€2M

Cao nhất (2023/10/10)

€14M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/23

Panathinaikos

Cho mượn

--

Đến từ: Paris Saint Germain

2025/06/29

Paris Saint Germain

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Benfica

2024/08/04

Benfica

Cho mượn

--

Đến từ: Paris Saint Germain

2024/06/29

Paris Saint Germain

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: AS Roma

2023/08/15

AS Roma

Cho mượn

$1M €

Đến từ: Paris Saint Germain

Đội bóng

17/05

2 - 2

45’

0

0

-

6.3

20/04

0 - 2

66’

0

0

-

6.3

05/04

0 - 0

15’

0

0

-

6.7

22/03

1 - 2

-

0

0

-

0

19/03

4 - 0

55’

0

0

-

6.1

12/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.1

04/03

4 - 1

64’

1

0

-

8.2

01/03

3 - 1

-

0

0

-

0

26/02

1 - 1

109’

0

0

6.2

22/02

0 - 2

-

0

0

-

0

Panathinaikos

4.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

31.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

373

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.2

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/23

Cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/04

Cho mượn

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/08/15

Cho mượn

$1M €

2022/08/03

Chuyển nhượng

$15M €

2019/08/22

Chuyển nhượng

$20M €

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2017/08/30

Cho mượn

$8.5M €

2016/06/30

Chuyển nhượng

$35M €

2015/10/29

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu