Odeluga Offiah

Odeluga Offiah

Preston North End

Preston North End

0Theo dõi

Thông tin chung

Preston North End

Preston North End

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

England

Ngày sinh

26/10/2002 (24y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

42

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€1.8M

Điểm số trung bình

5.5

6.01

1-3

5.74

2-1

6.01

0-2

6.26

1-2

6.38

1-1

0

2-2

6.29

3-1

6.19

2-0

5.46

3-0

6.25

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Trung vệ

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tắc bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Chọn vị trí

DR
DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€2.5M

Cao nhất (2026/05/27)

€2.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/04

Preston North End

Chuyển nhượng

$1.6M €

Đến từ: Brighton Hove Albion

2025/07/04

Preston North End

Chuyển nhượng

$1.6M €

Đến từ: Brighton Hove Albion

2025/05/30

Brighton Hove Albion

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Blackpool

2025/05/30

Brighton Hove Albion

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Blackpool

2024/08/29

Blackpool

Cho mượn

--

Đến từ: Brighton Hove Albion

Đội bóng

02/05

1 - 3

45’

0

0

-

6

23/04

2 - 1

90’

0

0

-

5.7

18/04

0 - 2

90’

0

0

-

6

11/04

1 - 2

90’

0

0

6.3

06/04

1 - 1

45’

0

0

-

6.4

03/04

2 - 2

-

0

0

-

0

20/03

3 - 1

6’

0

0

-

6.3

14/03

2 - 0

64’

0

0

-

6.2

11/03

3 - 0

90’

0

0

-

5.5

06/03

1 - 3

90’

0

0

-

6.3

Preston North End

6.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

23

Trận đá chính

23

Số phút trung bình mỗi trận

73.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

21.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.7

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

3.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/04

Chuyển nhượng

$1.6M €

2025/07/04

Chuyển nhượng

$1.6M €

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/29

Cho mượn

--

2024/08/29

Cho mượn

--

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2023/08/17

Cho mượn

--

2023/08/17

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/09/12

Ký hợp đồng

--

2017/09/12

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu