Max Dyche

Max Dyche

Northampton Town

Northampton Town

0Theo dõi

Thông tin chung

Northampton Town

Northampton Town

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

England

Ngày sinh

22/02/2003 (24y)

Chiều cao

--

Số áo

35

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€100K

Điểm số trung bình

5.3

5.6

2-3

5.8

0-1

6.02

5-1

6.34

1-3

6.13

2-1

0

1-3

6.29

1-0

5.24

4-1

6.13

2-1

5.72

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Phá bóng

Chuyền dài

Điểm yếu

Tắc bóng

Khống chế bóng

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/11)

€150K

Cao nhất (2026/05/11)

€150K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/07

Northampton Town

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Woking

2024/06/30

Woking

Cho mượn

--

Đến từ: Northampton Town

2024/03/08

Northampton Town

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Woking

2024/01/26

Woking

Cho mượn

--

Đến từ: Northampton Town

2023/10/08

Northampton Town

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Aldershot Town

Đội bóng

02/05

2 - 3

90’

0

0

-

5.6

29/04

0 - 1

90’

0

0

-

5.8

25/04

5 - 1

90’

0

0

-

6

18/04

1 - 3

90’

0

0

-

6.3

16/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.1

06/04

1 - 3

-

0

0

-

0

03/04

1 - 0

1’

0

0

-

6.3

21/03

4 - 1

45’

0

0

-

5.2

17/03

2 - 1

27’

0

0

-

6.1

14/03

0 - 2

90’

0

0

-

5.7

Northampton Town

6.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

83.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

16.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

1.7

Phá bóng mỗi trận

9

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Kết thúc cho mượn

--

2024/06/30

Cho mượn

--

2024/03/08

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/26

Cho mượn

--

2023/10/08

Kết thúc cho mượn

--

2023/09/10

Cho mượn

--

2022/03/19

Kết thúc cho mượn

--

2022/02/03

Cho mượn

--

2021/09/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/04

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu