Liam Gordon

Liam Gordon

Motherwell

Motherwell

0Theo dõi

Thông tin chung

Motherwell

Motherwell

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 5, 2026

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

26/01/1996 (31y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

4

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€350K

Điểm số trung bình

2.1

7.41

2-3

6.84

1-1

0

1-0

6.34

2-3

0

3-1

0

1-0

0

3-1

0

2-1

0

2-0

0

0-5

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tranh chấp bóng dưới đất

Đánh đầu

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Dứt điểm một chạm

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/19)

€250K

Cao nhất (2022/12/12)

€500K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish cup winner

Scottish cup winner

2020-2021

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Motherwell

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Saint Johnstone

2024/06/30

Motherwell

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Saint Johnstone

2017/05/20

Saint Johnstone

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Peterhead

2017/05/20

Saint Johnstone

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Peterhead

2017/01/04

Peterhead

Cho mượn

--

Đến từ: Saint Johnstone

Đội bóng

14/05

2 - 3

9’

1

0

-

7.4

10/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.8

02/05

1 - 0

-

0

0

-

0

26/04

2 - 3

1’

0

0

-

6.3

11/04

3 - 1

-

0

0

-

0

21/03

1 - 0

-

0

0

-

0

14/03

3 - 1

-

0

0

-

0

07/03

2 - 1

-

0

0

-

0

28/02

2 - 0

-

0

0

-

0

21/02

0 - 5

-

0

0

-

0

Motherwell

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

69

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/05/20

Kết thúc cho mượn

--

2017/05/20

Kết thúc cho mượn

--

2017/01/04

Cho mượn

--

2017/01/04

Cho mượn

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/01/02

Kết thúc cho mượn

--

2016/01/02

Kết thúc cho mượn

--

2015/07/15

Cho mượn

--

2015/07/15

Cho mượn

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/05/09

Kết thúc cho mượn

--

2015/05/09

Kết thúc cho mượn

--

2015/01/28

Cho mượn

--

2015/01/28

Cho mượn

--

2012/08/30

Ký hợp đồng

--

2012/08/30

Chuyển nhượng

--

Scottish cup winner

1

Scottish league cup winner

1