F. Perinciolo

F. Perinciolo

Delfin SC

Delfin SC

0Theo dõi

Thông tin chung

Delfin SC

Delfin SC

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

30/04/1997 (30y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

11

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

6.3

6.51

1-0

5.2

4-0

6.85

1-0

6.91

1-0

5.88

1-0

5.98

0-0

6.29

1-0

6.41

0-1

6.9

1-0

6.36

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh trái

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Chuyền tạo cơ hội

Tổ chức lối chơi

Chuyền bóng

Điểm yếu

Kỷ luật

Dễ mắc lỗi

ML
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/25)

€150K

Cao nhất (2025/05/21)

€150K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/27

Delfin SC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chaco For Ever

2026/01/27

Delfin SC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chaco For Ever

2024/01/08

Chaco For Ever

Ký hợp đồng

--

Đến từ: CA Brown Adrogue

2024/01/08

Chaco For Ever

Ký hợp đồng

--

Đến từ: CA Brown Adrogue

2023/01/03

CA Brown Adrogue

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Aldosivi Mar del Plata

Đội bóng

31/05

1 - 0

29’

0

0

6.5

10/05

4 - 0

39’

0

0

5.2

04/05

1 - 0

28’

0

0

-

6.9

11/04

1 - 0

45’

0

0

6.9

06/04

1 - 0

90’

0

0

5.9

21/03

0 - 0

61’

0

0

-

6

18/03

1 - 0

72’

0

0

-

6.3

14/03

0 - 1

1’

0

0

-

6.4

07/03

1 - 0

13’

0

0

-

6.9

01/03

1 - 1

74’

0

0

-

6.4

Delfin SC

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

48

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

7.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/27

Ký hợp đồng

--

2026/01/27

Ký hợp đồng

--

2024/01/08

Ký hợp đồng

--

2024/01/08

Ký hợp đồng

--

2023/01/03

Ký hợp đồng

--

2023/01/03

Ký hợp đồng

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/07/22

Ký hợp đồng

--

2020/07/22

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Chuyển nhượng

--

2019/06/30

Chuyển nhượng

--

2018/06/30

Chuyển nhượng

--

2018/06/30

Chuyển nhượng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu