Daan Rots

Daan Rots

FC Twente Enschede

FC Twente Enschede

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Twente Enschede

FC Twente Enschede

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

Netherlands

Ngày sinh

25/07/2001 (25y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

11

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€4M

Điểm số trung bình

6.8

5.59

5-1

8.13

4-0

6.19

2-2

7.47

1-1

6.22

1-2

7.67

1-2

5.9

0-2

5.99

1-4

6.63

2-0

7.85

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Rê bóng

Tạt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dễ mắc lỗi

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€5M

Cao nhất (2024/05/30)

€7M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2021/02/16

FC Twente Enschede

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Twente Enschede Reserve

2020/06/30

FC Twente Enschede Reserve

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Twente U19

2018/06/30

FC Twente U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Twente U17

2017/06/30

FC Twente U17

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Twente Enschede Reserve

2012/06/30

FC Twente Enschede Reserve

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

17/05

5 - 1

90’

0

0

-

5.6

10/05

4 - 0

79’

1

0

-

8.1

03/05

2 - 2

71’

0

0

-

6.2

26/04

1 - 1

87’

0

1

-

7.5

04/04

1 - 2

63’

0

0

6.2

21/03

1 - 2

79’

1

0

-

7.7

15/03

0 - 2

90’

0

0

-

5.9

08/03

1 - 4

90’

0

0

-

6

01/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.6

22/02

2 - 1

89’

1

0

-

7.9

FC Twente Enschede

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

92.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

277

Cú sút mỗi trận

2.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

27

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

24.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.3

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu