Álex Valle

Álex Valle

Como

Como

0Theo dõi

Thông tin chung

Como

Como

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

Spain

Ngày sinh

25/04/2004 (23y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

3

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€10M

Điểm số trung bình

4.7

6.9

0-1

6.65

0-0

7.25

0-2

6.23

3-2

0

2-1

5.94

3-4

6.42

0-0

7.95

2-0

0

0-7

0

5-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Tạt bóng

Chuyền bóng

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dễ mắc lỗi

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/28)

€12M

Cao nhất (2026/05/28)

€12M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2024-2025

Scottish champion

Scottish champion

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Como

Chuyển nhượng

$6M €

Đến từ: FC Barcelona

2025/06/29

FC Barcelona

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Como

2025/01/30

Como

Cho mượn

--

Đến từ: FC Barcelona

2025/01/27

FC Barcelona

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Celtic FC

2024/08/27

Celtic FC

Cho mượn

--

Đến từ: FC Barcelona

Đội bóng

10/05

0 - 1

36’

0

0

-

6.9

02/05

0 - 0

80’

0

0

-

6.7

26/04

0 - 2

90’

0

0

-

7.3

22/04

3 - 2

90’

0

0

-

6.2

17/04

2 - 1

-

0

0

-

0

13/04

3 - 4

80’

1

0

5.9

06/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.4

01/04

2 - 0

90’

0

0

-

8

27/03

0 - 7

63’

0

1

-

0

22/03

5 - 1

-

0

0

-

0

Como

5.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

21

Trận đá chính

21

Số phút trung bình mỗi trận

51.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

1090

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

1.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

$6M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/30

Cho mượn

--

2025/01/27

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/27

Cho mượn

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/08/13

Cho mượn

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/01/30

Cho mượn

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/07/06

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

Scottish league cup winner

1
Celtic FC

2024-2025

Scottish champion

1
Celtic FC

2024-2025