
Danish 2nd Division
Denmark
Tiến trình mùa giải
12 Câu lạc bộ
Đội chủ nhà thắng
40.1%
Hoà
24.5%
Đội khách thắng
35.4%
Thống kê mùa giải

Đội ghi bàn nhiều nhất
AB Akademisk
81

Đội phòng ngự tốt nhất
Thisted FC
33
Thông tin giải đấu
Số lượng đội bóng | 12 |
|---|---|
Số vòng đấu | 10 |
Ngoại binh | 73 |
Cầu thủ giá trị nhất | Magnus lysholm ($400K) |
Số bàn thắng trung bình | 2.8 |
Danh hiệu vô địch

Đương kim vô địch
Aarhus Fremad
1
Giải đấu cấp cao
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 9
Round 8
Round 7
Round 6
Round 5
Round 4
Round 3
Round 2
Round 1
Round 22
Round 21
Round 20
Round 19
Round 18
Round 17
Round 16
Round 15
unknown
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() AB Akademisk | 22 | 35 | 50 | |
| 2 | ![]() Naestved | 22 | 11 | 44 | |
| 3 | ![]() Vendsyssel | 22 | 8 | 41 | |
| 4 | ![]() Roskilde | 22 | 14 | 35 | |
| 5 | ![]() Thisted FC | 22 | 4 | 33 | |
| 6 | ![]() HIK Hellerup | 22 | -10 | 32 | |
| 7 | ![]() Fremad Amager | 22 | -3 | 30 | |
| 8 | ![]() VSK Arhus | 22 | -5 | 28 | |
| 9 | ![]() Brabrand | 22 | -10 | 21 | |
| 10 | ![]() Skive IK | 22 | -6 | 20 | |
| 11 | ![]() Ishoj IF | 22 | -10 | 17 | |
| 12 | ![]() Helsingor | 22 | -28 | 12 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() AB Akademisk | 11 | 23 | 25 | |
| 2 | ![]() Vendsyssel | 11 | 8 | 24 | |
| 3 | ![]() Roskilde | 11 | 17 | 22 | |
| 4 | ![]() HIK Hellerup | 11 | 3 | 22 | |
| 5 | ![]() Fremad Amager | 11 | 3 | 20 | |
| 6 | ![]() Naestved | 11 | 3 | 19 | |
| 7 | ![]() Brabrand | 11 | 4 | 17 | |
| 8 | ![]() Thisted FC | 11 | 3 | 16 | |
| 9 | ![]() VSK Arhus | 11 | 1 | 14 | |
| 10 | ![]() Skive IK | 11 | -2 | 10 | |
| 11 | ![]() Ishoj IF | 11 | -4 | 7 | |
| 12 | ![]() Helsingor | 11 | -16 | 5 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() AB Akademisk | 11 | 12 | 25 | |
| 2 | ![]() Naestved | 11 | 8 | 25 | |
| 3 | ![]() Vendsyssel | 11 | 0 | 17 | |
| 4 | ![]() Thisted FC | 11 | 1 | 17 | |
| 5 | ![]() VSK Arhus | 11 | -6 | 14 | |
| 6 | ![]() Roskilde | 11 | -3 | 13 | |
| 7 | ![]() HIK Hellerup | 11 | -13 | 10 | |
| 8 | ![]() Fremad Amager | 11 | -6 | 10 | |
| 9 | ![]() Skive IK | 11 | -4 | 10 | |
| 10 | ![]() Ishoj IF | 11 | -6 | 10 | |
| 11 | ![]() Helsingor | 11 | -12 | 7 | |
| 12 | ![]() Brabrand | 11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu













